grape vine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây nho: "grape vine" dùng để chỉ bất kỳ loại cây thân leo nào thuộc chi Vitis, thường mang các chùm quả mọng ăn được (nho). Đây là loại cây được trồng phổ biến để lấy quả làm rượu hoặc ăn tươi.
Ví dụ sử dụng
- (Cây nho trong sân sau nhà chúng tôi ra quả ngọt mỗi mùa hè.)
- (Nông dân tỉa cành cây nho cẩn thận để đảm bảo một vụ mùa bội thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "grape vine" trong thành ngữ:
- to hear something through the grape vine: nghe tin đồn, nghe phong thanh.
- I heard through the grape vine that they are getting married. (Tôi nghe phong thanh rằng họ sắp kết hôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Grapevine (n): cách viết liền, mang nghĩa tương tự (cây nho hoặc tin đồn).
- Vineyard (n): vườn nho (khu đất trồng nhiều cây nho).
Từ đồng nghĩa
- Vine: cây thân leo (nói chung).
- Climbing plant: cây leo (chỉ loại cây bám vào giá đỡ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "grape vine". Tuy nhiên, cụm từ thông dụng là: - Hear through the grapevine: nghe tin đồn. - She heard through the grapevine that the company is closing. (Cô ấy nghe tin đồn rằng công ty sắp đóng cửa.)
Thành ngữ liên quan
- Through the grapevine: qua tin đồn, qua lời truyền miệng.
- News travels fast through the grapevine in this small town. (Tin tức lan truyền nhanh qua lời đồn trong thị trấn nhỏ này.)